Từ vựng về thời giờ làm việc của người lao động

– Working time/ Working house: Giờ làm việc

– Night working time/ Night shift: Giờ làm việc ban đêm

– Additional working time/ overtime: Giờ làm thêm

– Rest break during workingtime: Nghỉ giữa giờ làm việc

– Weekly days off: Nghỉ hằng tuần

– Public hoidays: Nghỉ lễ, tết

– Paid leave: Nghỉ phép hưởng nguyên lương

– Unpaid leave: Nghỉ phép không hưởng lương

– Personal leave: Nghỉ việc riêng

– Sick leave: Nghỉ ốm, bệnh

– Annual leave: Nghỉ hàng năm

– Compassionate leave: Nghỉ vì lý do tang gia

– Maternity leave: Nghỉ thai sản

– Paternity leave: Nghỉ khi vợ sinh con

– Parental leave: Nghỉ chăm con

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *