Từ vựng tố tụng tại tòa án – Court Proceedings

1. Bodies conducting proceedings – Cơ quan tiến hành tố tụng

– People’s Court: Tòa án nhân dân

– People’s Procuracy: Viện Kiểm sát nhân dân

2. Persons conducting proceedings – Người tiến hành tố tụng

– Chief Justice: Chánh án

– Judge: Thẩm phán

– People’s juror: Hội thẩm nhân dân

– Examiner: Thẩm tra viên

– Court clerk: Thư ký toàn án

– Chief Prosecutor: Viện trưởng

– Prosecutor: Kiểm sát viên

3. Persons participating in proceedings – Người tham gia tố tụng

a, Civil parties: Đương sự

– Plaintiff/ Claimant: Nguyên đơn

– Defendant: Bị đơn

– Person with related rights and obligations: Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan

b, Other parties to litigation: Người tham gia tố tụng khác

– Persons protecting the lawful rights and interests of litigants/ civil parties: Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự

– Lawyer: Luật sư

– Legal aid officer: Trợ giúp viên pháp lý

– Witness: Người làm chứng

– Expert: Người giám định

– Interpreter/ Translator: Người phiên dịch

– Representative: Đại diện

– Legal representative: Đại diện theo pháp luật

– Authorised representative: Đại diện theo ủy quyền

– Representative of the organization representing the collective labour: Đại diện của tổ chức đại diện tập thể lao động

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *