Cấu trúc điều khoản Hợp đồng bằng tiếng Anh – Contract Clause

1. Beginning

Preamble: Phần mở đầu

Recitals/Whereas/Backgrounds: Bối cảnh giao dịch

Worlds of agreement: Ngôn ngữ hợp đồng

2. Body

Definitions (defined terms): Định nghĩa các từ trong hợp đồng

Interpretation: Cách diễn giải hợp đồng

a, Operational terms: Điều khoản về cơ cấu giao dịch

– Subject matter: Đối tượng hợp đồng

– Sale and purchase: Điều khoản mua và bán

– Price/Consideration: Giá

– Payment: Thanh toán

– Term/Duration: Thời hạn hợp đồng

b, Substantive business terms: Điều khoản pháp lý quan trọng

– Representation and warranties: Cam đoan và bảo đam

– Conditions precedent: Điều kiện tiên quyết

– Conditions subsequent: Điều kiện hậu quyết

– Covenant: Cam kết

– Events of default: Sự kiện vi phạm

– Indemnity: Điều khoản bồi hoàn

– Limitation of liability: Giới hạn trách nhiệm (= Liability of cap)

– Remedial provision: Điều khoản chế tài (Penalty: Phạt vi phạm hợp đồng; Specificperformance: Buộc thực hiện đúng hợp đồng)

– Termination: Chấm dứt hợp đồng

c, Boilerplate/Miscellaneous: Các điều khoản mẫu

– Dispute resolution: Giải quyết tranh chấp

– Governing law: Luật điều chỉnh

– Jurisdiction: Thẩm quyền tài phán

– Assignment: Chuyển giao quyền và nghĩa vụ hợp đồng

– Force majeure: Sự kiện bất khả kháng

– Hardship: Hoàn cảnh thay đổi

– Confidentiality: Điều khoản bảo mật

– Notice: Điều khoản thông báo

– Anti-Corruption: Chống hối lộ

– Insurance: Bảo hiểm

– Waiver: Điều khoản từ bỏ

– Severability: Hiệu lực từng phần, tính riêng rẻ

– Amendment: Sửa đổi hợp đồng

– Language: Ngôn ngữ hợp đồng

– Counterparts: Các bản sao

– Integrated provision/ Entire agreement: Điều khoản thống nhất/ Hợp nhất tổng thể/ Thỏa thuận toàn bộ

3. END

Effective date: Ngày hiệu lực

– Commencement date: Ngày bắt đầu

– Signing date: Ngày ký

– Signture block: Phần ký

– Schedule/Appendix/Annex: Phụ lục

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *